dao ngôn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói không đúng sự thật, có tính chất bịa đặt, xuyên tạc được lan truyền trong cộng đồng nhằm mục đích xấu. Từ này thường chỉ những tin đồn thất thiệt, có hại.
- Lời đồn đại ác ý. Nhấn mạnh vào tính chất cố ý, độc hại của thông tin được lan truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những kẻ xấu thường phao tin đồn nhảm, tung ra các dao ngôn để hạ uy tín của người khác.
- Trong thời kỳ chiến tranh, địch thường sử dụng dao ngôn như một vũ khí tâm lý để gây hoang mang trong nhân dân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tung dao ngôn": Cố ý phát tán, lan truyền lời đồn ác ý.
- Hắn ta bị buộc tội tung dao ngôn làm rối loạn trật tự xã hội.
- "Dao ngôn độc địa": Lời đồn thất thiệt đặc biệt nguy hiểm và độc hại.
- Cộng đồng mạng cần cảnh giác trước những dao ngôn độc địa khó kiểm chứng.
Biến thể và từ gần giống
- Đồn nhảm (danh từ): Tin đồn vô căn cứ, nhảm nhí.
- Tin vịt (danh từ): Tin tức giả mạo, bịa đặt (thường dùng trong báo chí).
- Lời đồn thổi (danh từ): Lời đồn đại được lan truyền (có thể trung tính hơn, ít nhấn mạnh tính ác ý hơn "dao ngôn").
Từ đồng nghĩa
- Lời đồn ác ý: Lời đồn có chủ đích xấu.
- Tin đồn thất thiệt: Tin đồn không đúng sự thật.
- Điều nói xấu: Lời nói xuyên tạc, bôi nhọ người khác.
Từ trái nghĩa
- Sự thật: Điều có thật, đúng với thực tế.
- Chân ngôn: Lời nói chân thật, đúng đắn.
- Tín tức: Tin tức chính xác, đáng tin cậy.
Lưu ý sử dụng
- "Dao ngôn" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc (như báo chí, văn bản pháp luật, phân tích xã hội) hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh tính chất độc hại và cố ý của lời đồn, khác với một số từ chỉ tin đồn nói chung. Do đó, nó thường đi kèm với các động từ như "tung ra", "phao", "truyền bá" và trong các ngữ cảnh tiêu cực.
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít phổ biến trong khẩu ngữ, các từ thuần Việt như "tin đồn ác ý", "lời đồn nhảm" thường được dùng thay thế.